| Vietnamese | tốc độ cao |
| English | Phrasehigh speed |
| Example |
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
The migrant boat was moving at high speed.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | đường sắt tốc độ cao |
| English | Phrasehigh-speed railway |
| Example |
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
Vietnam is researching the construction of a North-South high-speed railway line.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.